menu_book
見出し語検索結果 "chiến lược" (1件)
日本語
名戦略
chiến lược phát triển đến năm 2025
2025年までの発展戦略
swap_horiz
類語検索結果 "chiến lược" (2件)
phòng chiến lược kinh doanh
日本語
名経営戦略部
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
経営戦略部で働いている。
liên minh chiến lược
日本語
フ戦略的同盟
Hai công ty đã thành lập liên minh chiến lược để mở rộng thị trường.
両社は市場拡大のために戦略的同盟を結んだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "chiến lược" (7件)
chiến lược phát triển đến năm 2025
2025年までの発展戦略
chiến lược bản địa hóa
地方化の戦略
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
経営戦略部で働いている。
Thúc đẩy gắn kết chiến lược giữa hai nước.
両国間の戦略的連携を促進する。
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
クリーンエネルギーの開発は多くの国の戦略的目標である。
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải chiến lược.
ホルムズ海峡は戦略的な輸送ルートである。
Hai công ty đã thành lập liên minh chiến lược để mở rộng thị trường.
両社は市場拡大のために戦略的同盟を結んだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)